wouldn't” in Vietnamese

sẽ khôngđã không

Definition

Dạng viết tắt của 'would not', dùng để chỉ ai đó sẽ không làm gì đó, thường trong câu điều kiện hoặc nói về sự từ chối trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu điều kiện hoặc từ chối lịch sự. Đừng nhầm lẫn với 'won't', dùng cho tương lai.

Examples

He said he wouldn't help without payment.

Anh ấy nói rằng nếu không được trả tiền thì anh ấy **sẽ không** giúp.

They wouldn't accept the invitation.

Họ **đã không** nhận lời mời.

I wouldn't say no to a coffee right now.

Bây giờ tôi **sẽ không từ chối** một tách cà phê đâu.

I wouldn't go out if it rains.

Nếu trời mưa, tôi **sẽ không** ra ngoài.

She said she wouldn't mind if we came early.

Cô ấy nói cô ấy **không phiền** nếu chúng tôi đến sớm.

I wouldn't dream of doing that to you!

Tôi **không đời nào nghĩ** đến chuyện làm điều đó với bạn!