worships” in Vietnamese

thờ cúngtôn thờngưỡng mộ

Definition

Thể hiện sự kính trọng, tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là đối với thần linh hoặc những người/vật được kính trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường 'thờ cúng' dùng cho thần linh, tôn thờ/ngưỡng mộ dùng cho người hoặc vật rất được yêu mến. Chỉ áp dụng dạng này cho 'he/she/it' ở hiện tại.

Examples

He worships his parents and always listens to them.

Anh ấy luôn **ngưỡng mộ** cha mẹ và luôn nghe lời họ.

The community worships many gods.

Cộng đồng này **thờ cúng** nhiều vị thần.

She worships at the temple every Sunday.

Cô ấy **thờ cúng** tại đền mỗi Chủ nhật.

Everyone knows she worships her favorite singer.

Ai cũng biết cô ấy **ngưỡng mộ** ca sĩ yêu thích của mình.

He worships his coach and tries to be just like him.

Anh ấy **ngưỡng mộ** huấn luyện viên của mình và cố gắng trở nên giống như ông ấy.

If someone worships money above all else, it can create problems.

Nếu ai đó **tôn thờ** tiền hơn bất cứ thứ gì, điều đó có thể gây ra vấn đề.