“worry” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy lo lắng hoặc bất an về các vấn đề hoặc khó khăn có thể xảy ra trong tương lai. Cũng có nghĩa là suy nghĩ về những điều xấu có thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như 'don't worry', 'worry about', 'worry less'. 'Worry' là cảm giác lo lắng, không phải cảm giác sợ hãi ngay lập tức.
Examples
Stop worrying and enjoy your vacation!
**Đừng lo lắng** nữa, hãy tận hưởng kỳ nghỉ đi!
She worries about her exams every day.
Cô ấy **lo lắng** về kỳ thi của mình mỗi ngày.
Don’t worry; everything will be fine.
**Đừng lo**; mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Parents often worry when their children are late.
Cha mẹ thường **lo lắng** khi con về muộn.
I shouldn’t worry so much about what people think.
Tôi không nên **lo lắng** quá nhiều về những gì người khác nghĩ.
She’s always worried about money these days.
Dạo này cô ấy luôn **lo lắng** về tiền bạc.