“worms” in Vietnamese
Definition
Giun là động vật nhỏ, dài, mềm, không có chân. Chúng thường sống trong đất, nhưng cũng có thể là ký sinh trùng sống trong cơ thể người hoặc động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong sinh hoạt, 'giun' thường là giun đất; trong y học, chỉ ký sinh trùng. Dùng đúng nghĩa tuỳ ngữ cảnh.
Examples
After the rain, we saw worms in the garden.
Sau mưa, chúng tôi nhìn thấy **giun** trong vườn.
The doctor said the dog might have worms.
Bác sĩ nói con chó có thể bị **giun**.
I don't mind bugs, but worms really gross me out.
Tôi không ngại côn trùng nhưng **giun** làm tôi thấy kinh tởm.
The bird ate three worms.
Con chim đã ăn ba con **giun**.
The kids were digging for worms to use as fishing bait.
Bọn trẻ đào tìm **giun** để làm mồi câu cá.
The vet gave us medicine to get rid of the worms.
Bác sĩ thú y cho chúng tôi thuốc tẩy **giun**.