worm” in Vietnamese

giun

Definition

Là loài động vật nhỏ, mềm, dài và không có chân, thường sống trong đất. Một số loại có thể sống ký sinh trong cơ thể và gây bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘giun đất’ chỉ giun sống trong đất; ‘giun sán’ là loại ký sinh gây bệnh. Đừng nhầm với ‘sâu bướm’ — đó là ấu trùng thành bướm.

Examples

The bird ate a worm from the ground.

Con chim đã ăn một **giun** từ dưới đất.

I found a worm in the garden.

Tôi thấy một **giun** trong vườn.

The doctor said the dog might have a worm.

Bác sĩ nói con chó có thể bị **giun**.

There was a worm in my apple, so I threw it away.

Có một **giun** trong quả táo của tôi nên tôi đã vứt nó đi.

He used a worm as bait when we went fishing.

Anh ấy dùng **giun** làm mồi khi chúng tôi đi câu cá.

Ugh, don’t touch that — it looks like a worm.

Ghê quá, đừng chạm vào — nhìn giống **giun** lắm.