world” in Vietnamese

thế giới

Definition

Thế giới là Trái Đất cùng với tất cả con người, địa điểm và đồ vật trên đó. Cũng có thể chỉ một lĩnh vực hoặc kiểu sống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các cụm như 'toàn thế giới', 'tin tức thế giới', 'vòng quanh thế giới'. 'Thế giới' nhấn mạnh yếu tố con người hơn 'trái đất'.

Examples

The world is full of beautiful places to visit.

**Thế giới** có rất nhiều nơi tuyệt đẹp để ghé thăm.

She wants to travel around the world one day.

Cô ấy muốn đi du lịch vòng quanh **thế giới** một ngày nào đó.

Many animals live in different parts of the world.

Nhiều loài động vật sống ở các vùng khác nhau trên **thế giới**.

It's a small world when you meet someone from your hometown abroad.

Khi gặp ai đó cùng quê ở nước ngoài, bạn sẽ thấy **thế giới** thật nhỏ bé.

In today's world, technology connects us like never before.

Trong **thế giới** ngày nay, công nghệ kết nối chúng ta chưa từng có trước đây.

She feels like she doesn't belong in this world sometimes.

Đôi khi cô ấy cảm thấy mình không thuộc về **thế giới** này.