workplace” in Vietnamese

nơi làm việc

Definition

Nơi mà ai đó làm việc, như văn phòng, nhà máy hoặc bất kỳ môi trường làm việc nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Workplace' là từ trung tính, chỉ mọi nơi làm việc. Thường gặp trong các cụm như 'workplace safety', 'workplace culture'. Đừng nhầm với 'work space' (bàn làm việc, không gian nhỏ cá nhân).

Examples

My workplace is very close to my home.

**Nơi làm việc** của tôi rất gần nhà.

Safety is important in every workplace.

An toàn rất quan trọng tại mỗi **nơi làm việc**.

Many people meet new friends at their workplace.

Nhiều người kết bạn mới tại **nơi làm việc** của họ.

There's a positive atmosphere at my workplace, so I enjoy going there every day.

**Nơi làm việc** của tôi có không khí rất tích cực nên tôi rất thích đến đó mỗi ngày.

After the company moved, my workplace got much bigger.

Sau khi công ty chuyển địa điểm, **nơi làm việc** của tôi đã trở nên rộng hơn nhiều.

We have flexible hours at the workplace, which really helps with my schedule.

Chúng tôi có giờ làm linh hoạt tại **nơi làm việc**, điều này giúp tôi rất nhiều với lịch trình của mình.