“workout” in Vietnamese
Definition
Buổi tập luyện là thời gian bạn thực hiện các bài tập thể dục theo kế hoạch để nâng cao sức khỏe hoặc tăng cường thể lực. Thường thực hiện ở nhà hoặc phòng tập gym.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bài tập' hoặc 'buổi tập luyện' thường dùng như danh từ đếm được, ví dụ: 'một buổi tập luyện'. Dùng trong cụm 'làm một bài tập thể dục', 'buổi tập sáng'. Không nhầm với 'work out' (động từ: tập thể dục hoặc giải quyết vấn đề).
Examples
That HIIT workout really kicked my butt!
**Bài tập** HIIT đó thực sự làm tôi mệt bã người!
Let's do a quick workout before breakfast.
Hãy làm một **bài tập** nhanh trước bữa sáng nhé.
My favorite workout is a mix of running and weights.
**Buổi tập** yêu thích của tôi là kết hợp chạy bộ và nâng tạ.
She has a yoga workout every morning.
Cô ấy có buổi **bài tập** yoga mỗi sáng.
I do a workout every evening after dinner.
Tôi làm một **buổi tập luyện** mỗi tối sau bữa tối.
A good workout makes me feel happy.
Một **buổi tập luyện** tốt làm tôi cảm thấy vui vẻ.