“workmen” in Vietnamese
Definition
Những người, thường là nam giới, làm các công việc chân tay như xây dựng hoặc lao động nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Công nhân’ hoặc ‘thợ xây dựng’ thường chỉ nam giới, nhưng ngày nay có thể dùng cho tất cả các giới. ‘Workmen’ là từ cũ, hiện nay dùng ‘công nhân’ phổ biến hơn.
Examples
The workmen started building the house early in the morning.
**Công nhân** đã bắt đầu xây nhà từ sáng sớm.
The workmen wore yellow hats for safety.
**Công nhân** đội mũ vàng để đảm bảo an toàn.
The street was so noisy because the workmen were using a jackhammer.
Đường phố ồn ào vì **công nhân** đang sử dụng máy khoan bê tông.
Two workmen repaired the road outside my house.
Hai **công nhân** đã sửa con đường trước nhà tôi.
You’ll need to ask the workmen if it’s safe to walk through here.
Bạn cần hỏi **công nhân** xem có an toàn để đi bộ qua đây không.
When the renovation started, the workmen came in every day at sunrise.
Khi bắt đầu sửa sang, **công nhân** đến mỗi ngày vào lúc bình minh.