workload” in Vietnamese

khối lượng công việc

Definition

Số lượng công việc mà một người hoặc nhóm phải hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường văn phòng, trường học; đi kèm với 'nặng', 'nhẹ', hoặc 'quản lý khối lượng công việc'.

Examples

My workload is very heavy this week.

Tuần này **khối lượng công việc** của tôi rất nặng.

The teacher has a big workload every day.

Giáo viên có **khối lượng công việc** lớn mỗi ngày.

When the project started, our workload nearly doubled.

Khi dự án bắt đầu, **khối lượng công việc** của chúng tôi gần như tăng gấp đôi.

We need to reduce our workload.

Chúng ta cần giảm **khối lượng công việc**.

I'm struggling to keep up with my workload lately.

Gần đây tôi gặp khó khăn khi theo kịp **khối lượng công việc**.

She manages her workload well, even during busy times.

Cô ấy quản lý **khối lượng công việc** của mình rất tốt, ngay cả khi bận rộn.