workings” in Vietnamese

cơ chế vận hànhnguyên lý hoạt động

Definition

Cách các bộ phận cấu thành, quá trình hoặc hệ thống vận hành, đặc biệt là trong những thứ phức tạp như máy móc, tổ chức hoặc tâm trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều, trong văn cảnh học thuật hoặc phân tích kỹ thuật, và hay kết hợp với các từ như 'nội bộ', 'bí mật', hoặc 'phức tạp'. Hiếm khi dùng cho vật đơn giản.

Examples

He always wants to dig into the workings of things—he's curious like that.

Anh ấy luôn muốn tìm hiểu sâu về **cơ chế vận hành** của mọi thứ—anh ấy rất tò mò như vậy.

Can you explain the workings of this engine?

Bạn có thể giải thích **cơ chế vận hành** của động cơ này không?

She is interested in the workings of the human brain.

Cô ấy quan tâm đến **nguyên lý hoạt động** của não bộ con người.

The guide showed us the workings of the old clock.

Hướng dẫn viên đã cho chúng tôi xem **cơ chế vận hành** của chiếc đồng hồ cũ.

Few people really understand the workings behind global finance.

Rất ít người thực sự hiểu **cơ chế vận hành** đằng sau tài chính toàn cầu.

Once you see the workings of the system, it all makes sense.

Khi bạn nhìn thấy **nguyên lý hoạt động** của hệ thống, mọi thứ đều trở nên dễ hiểu.