working” in Vietnamese

đang làm việchoạt động

Definition

Chỉ việc ai đó đang thực hiện công việc, thường để kiếm tiền hoặc đạt mục tiêu; cũng dùng cho máy móc hoặc thứ gì đó đang hoạt động tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người đang làm việc hoặc mô tả máy móc đang hoạt động. Không nhầm với 'worked' (quá khứ).

Examples

She is working on her homework.

Cô ấy đang **làm bài tập về nhà**.

The printer is not working today.

Hôm nay máy in không **hoạt động**.

They are working in the office right now.

Họ đang **làm việc** ở văn phòng ngay bây giờ.

I can’t talk long, I’m working on a tight deadline.

Tôi không nói chuyện lâu được, tôi đang **làm việc** với thời hạn gấp.

Is the heater still working after the repair?

Sau khi sửa, máy sưởi vẫn còn **hoạt động** không?

We’ll be working late tonight to finish the project.

Tối nay chúng tôi sẽ **làm việc** muộn để hoàn thành dự án.