worker” in Vietnamese

công nhânngười lao động

Definition

Người làm công việc nào đó, thường là công việc chân tay, thực tế hoặc đều đặn. Ngoài ra còn chỉ chung bất cứ ai đi làm.

Usage Notes (Vietnamese)

'worker' thường dùng với công việc tay chân, sản xuất, dịch vụ hoặc việc phổ thông: 'công nhân nhà máy', 'người lao động văn phòng'. 'Employee' trang trọng và rộng hơn. 'Worker' còn gặp nhiều trong kiểu nói xã hội như 'quyền lợi người lao động', 'người lao động nhập cư'.

Examples

My father is a factory worker.

Bố tôi là **công nhân** nhà máy.

The worker fixed the door this morning.

**Công nhân** đã sửa cánh cửa sáng nay.

She is a hard-working worker.

Cô ấy là một **công nhân** chăm chỉ.

We need another worker on the night shift.

Chúng tôi cần thêm một **công nhân** cho ca đêm.

He started as a warehouse worker and now manages the whole team.

Anh ấy bắt đầu là **công nhân** kho, giờ quản lý cả đội.

The company promised better pay for its workers next year.

Công ty đã hứa tăng lương cho các **người lao động** của mình vào năm tới.