worked” in Vietnamese

đã làm việcđã hoạt động

Definition

'Worked' là thì quá khứ của 'work': chỉ việc đã làm nghề hoặc bỏ công sức. Cũng có thể nói về việc thứ gì đó đã hoạt động hoặc có hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho việc làm cụ thể ('She worked at a bank') hoặc sự hoạt động/thành công ('The plan worked'). Không dùng lẫn với 'job' (công việc) hay 'worker' (người lao động).

Examples

She worked at the hospital last year.

Cô ấy đã **làm việc** ở bệnh viện năm ngoái.

The machine worked well after repairs.

Cái máy **hoạt động** tốt sau khi sửa chữa.

He worked very hard for his exams.

Anh ấy đã **làm việc** rất chăm chỉ cho các kỳ thi.

My password finally worked after I reset it.

Sau khi đặt lại, mật khẩu của tôi cuối cùng cũng **hoạt động**.

We worked together on the group project.

Chúng tôi đã **làm việc** cùng nhau trong dự án nhóm.

That shortcut never worked for me.

Lối tắt đó chưa bao giờ **hoạt động** với tôi.