“work” in Vietnamese
làm việccông việc
Definition
Làm một công việc hoặc nhiệm vụ để kiếm tiền hoặc đạt một mục đích nào đó. Cũng có thể chỉ nơi bạn làm việc hay kết quả từ sự nỗ lực.
Examples
She works in a hospital every day.
Cô ấy **làm việc** ở bệnh viện mỗi ngày.
I’m going to work out at the gym tonight.
Tối nay tôi sẽ đi **tập thể dục** ở phòng gym.
He’s been working on fixing his car all day.
Anh ấy đã **làm việc** sửa ô tô của mình suốt cả ngày.
Finding a new job can be hard work.
Tìm một công việc mới có thể là một **công việc** khó khăn.
I have a lot of work to finish before lunch.
Tôi có rất nhiều **công việc** phải hoàn thành trước bữa trưa.
We work on new projects every month.
Chúng tôi **làm việc** với những dự án mới mỗi tháng.