wore” in Vietnamese

đã mặcđã đeo (kính, trang sức, phụ kiện, v.v.)

Definition

"Đã mặc" là quá khứ của động từ "mặc" hoặc "đeo", dùng khi nói đến việc ai đó đã từng mặc quần áo, mang giày dép, đeo kính hoặc dùng một phụ kiện nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'đã mặc' cho hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nếu là thói quen, dùng 'used to wear'. Phân biệt với 'put on' (mặc vào - hành động), còn 'wore' là đã mặc. Có thể dùng cho 'wore glasses', 'wore perfume', v.v.

Examples

She wore her new shoes yesterday.

Cô ấy đã **mặc** đôi giày mới của mình hôm qua.

He wore a black hat to school.

Anh ấy đã **đội** mũ đen đến trường.

My grandfather wore glasses all the time.

Ông của tôi lúc nào cũng **đeo** kính.

I wore that jacket so much that the sleeves got thin.

Tôi đã **mặc** chiếc áo khoác đó nhiều đến mức tay áo bị mòn.

She wore perfume, but it wasn't too strong.

Cô ấy có **xịt nước hoa**, nhưng không quá nồng.

Nobody noticed that he wore the same shirt twice.

Không ai để ý là anh ấy đã **mặc** cùng một chiếc áo hai lần.