“wop” in Vietnamese
Definition
Đây là một từ lóng cũ và rất xúc phạm, dùng để xúc phạm người gốc Ý. Từ này mang tính phân biệt chủng tộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cực kỳ xúc phạm, mang tính phân biệt chủng tộc, tuyệt đối không sử dụng. Nếu gặp trong sách cũ, hiểu là lời lẽ đầy thành kiến.
Examples
Some books from the past include the term wop.
Một số sách cũ có chứa từ **wop**.
Please do not call anyone a wop.
Làm ơn đừng gọi ai đó là **wop**.
The word wop is very offensive and should not be used.
Từ **wop** rất xúc phạm và không nên dùng.
He was shocked when he heard someone say wop at the party.
Anh ấy đã sốc khi nghe ai đó nói **wop** ở bữa tiệc.
Wop is not a word you’ll hear in respectful conversation today.
Ngày nay bạn sẽ không nghe thấy từ **wop** trong những cuộc trò chuyện lịch sự.
Teachers warn students about the harm caused by words like wop.
Giáo viên cảnh báo học sinh về tác hại của những từ như **wop**.