“wool” in Vietnamese
Definition
Sợi lông dày và mềm mọc trên cừu và một số động vật khác, thường dùng để làm quần áo hoặc vải giữ ấm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho lông cừu, nhưng cũng có thể nói về động vật khác. Thường gặp trong cụm 'wool sweater', 'pure wool', 'sheep's wool'. Thành ngữ 'pull the wool over someone's eyes' có nghĩa là lừa gạt ai đó. Phân biệt với 'cotton' (bông) hoặc 'fur' (lông thú).
Examples
This scarf is made of wool.
Chiếc khăn này làm bằng **len**.
She bought a wool sweater for winter.
Cô ấy đã mua một áo len **len** cho mùa đông.
Be careful—this sweater shrinks if you wash it with wool.
Cẩn thận nhé—áo len này sẽ co lại nếu bạn giặt với **len**.
Wool comes from sheep.
**Len** có nguồn gốc từ cừu.
These socks are so warm because they're 100% wool.
Những đôi tất này rất ấm vì chúng là **len** 100%.
They tried to pull the wool over my eyes, but I wasn't fooled.
Họ đã cố gắng 'che mắt' tôi bằng **len**, nhưng tôi không bị lừa.