wood” in Vietnamese

gỗrừng nhỏ

Definition

Gỗ là vật liệu cứng lấy từ thân cây, dùng để làm đồ vật hoặc làm nhiên liệu. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ một khu rừng nhỏ hoặc nơi có nhiều cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ vật liệu, ví dụ như 'bàn gỗ', 'cắt gỗ'. Nghĩa chỉ rừng nhỏ ít gặp hơn trong sinh hoạt hằng ngày.

Examples

This table is made of wood.

Chiếc bàn này làm từ **gỗ**.

They put wood in the fire.

Họ bỏ **gỗ** vào lửa.

We walked through a dark wood.

Chúng tôi đi bộ qua một khu **rừng** tối.

I love the smell of fresh-cut wood.

Tôi thích mùi **gỗ** mới cắt.

The cabin is all wood, and it feels really cozy.

Ngôi nhà này toàn bộ bằng **gỗ**, rất ấm cúng.

There’s a little wood behind my grandparents’ house.

Có một khu **rừng nhỏ** phía sau nhà ông bà tôi.