“wont” in Vietnamese
Definition
Cách cư xử hoặc hành động mà ai đó thường làm; một thói quen quen thuộc của một người, thường dùng trong văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
'wont' rất hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày, thường gặp trong văn học hoặc văn bản trang trọng. Không nhầm lẫn với 'won't' (will not). Dễ thấy trong cụm 'as is his/her wont'.
Examples
He greeted her in his usual wont.
Anh ấy chào cô ấy như theo **thói quen** của mình.
She woke up early, as was her wont.
Cô ấy dậy sớm, như **thói quen** của mình.
It was the teacher’s wont to arrive before the students.
Thầy giáo có **thói quen** đến trước học sinh.
As he is wont to do, Tom made a joke at the meeting.
Như **thói quen**, Tom đã pha trò trong cuộc họp.
Mary, as she was wont to do, arrived with a smile on her face.
Mary, như **thói quen**, xuất hiện với nụ cười trên mặt.
He cooked a big breakfast for his family, as was his wont on Sundays.
Vào chủ nhật, anh ấy nấu bữa sáng lớn cho gia đình, như **thói quen** của mình.