“wolfram” in Vietnamese
Definition
Vonfram là tên khác của nguyên tố hóa học tungsten, một kim loại nặng, rất cứng, được sử dụng trong dây tóc bóng đèn và các công cụ công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vonfram' thường dùng trong sách vở, kỹ thuật; tên phổ biến hơn là 'tungsten'. Ký hiệu 'W' lấy từ vonfram.
Examples
Wolfram is very hard and has a high melting point.
**Vonfram** rất cứng và có nhiệt độ nóng chảy cao.
Wolfram has the chemical symbol W.
**Vonfram** có ký hiệu hóa học là W.
Light bulbs used to contain wolfram filaments.
Bóng đèn trước kia từng dùng dây tóc **vonfram**.
The name 'wolfram' comes from German miners who found it while working with tin.
Tên '**vonfram**' bắt nguồn từ các thợ mỏ Đức tìm thấy khi khai thác thiếc.
If you see 'W' on the periodic table, that's wolfram, also known as tungsten.
Nếu bạn thấy 'W' trên bảng tuần hoàn, đó là **vonfram**, còn gọi là tungsten.
Industries rely on wolfram because it's resistant to heat and wear.
Ngành công nghiệp sử dụng **vonfram** vì nó chịu nhiệt và mài mòn tốt.