wo” in Vietnamese

wo (cảm thán bất ngờ)

Definition

'wo' là một thán từ không trang trọng dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, vui mừng hoặc phấn khích, tuy nhiên rất hiếm khi dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như không xuất hiện trong văn viết hay giao tiếp hàng ngày, thường cảm giác trẻ con hoặc đùa vui. Hầu hết trường hợp dùng 'wow' thay thế.

Examples

Kids these days love to yell 'Wo!' when they're excited.

Ngày nay trẻ con thích hét '**wo**!' khi chúng phấn khích.

Wo, it’s raining really hard!

**Wo**, mưa to quá!

When she opened the door, I just said, 'Wo, I didn’t expect to see you here!'

Khi cô ấy mở cửa, tôi chỉ thốt lên '**Wo**, không ngờ gặp bạn ở đây!'

I was scrolling online and someone commented 'Wo' under the crazy video.

Tôi đang lướt mạng thì ai đó bình luận '**wo**' dưới video điên rồ đó.

Wo! That's a huge dog.

**Wo**! Chó to quá!

Wo! Look at all those gifts.

**Wo**! Nhìn kìa, nhiều quà thế.