wives” in Vietnamese

những người vợ

Definition

Từ này là số nhiều của "wife", chỉ những người phụ nữ đã kết hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng "wife" khi nói về một người, "wives" khi nói về nhiều người. Thường gặp trong cụm từ như "husbands and wives", "their wives".

Examples

The two wives sat together at dinner.

Hai **người vợ** ngồi cùng nhau trong bữa tối.

The men came with their wives.

Những người đàn ông đã đến cùng **vợ** của họ.

Both wives work at the same school.

Cả hai **người vợ** đều làm việc tại cùng một trường.

At the reunion, everyone brought their wives and kids.

Tại buổi họp mặt, mọi người đều mang theo **vợ** và con.

A few of the players' wives came to cheer from the stands.

Một vài **người vợ** của các cầu thủ đến cổ vũ từ khán đài.

Back then, soldiers were often separated from their wives for months.

Ngày xưa, các binh lính thường phải xa **vợ** của họ hàng tháng trời.