witty” in Vietnamese

hóm hỉnhdí dỏm

Definition

Chỉ người biết sử dụng từ ngữ một cách thông minh và hài hước, đặc biệt trong giao tiếp hoặc pha trò.

Usage Notes (Vietnamese)

'Witty' mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự nhanh trí và hài hước thông minh. Hay đi kèm với 'remark', 'comment', 'response'. Mang phong thái hơi trang trọng, khác với 'funny' là chỉ sự hài hước nói chung.

Examples

She made a witty joke at lunch.

Cô ấy đã pha một câu đùa **hóm hỉnh** vào bữa trưa.

His witty comments made everyone laugh.

Những bình luận **hóm hỉnh** của anh ấy khiến mọi người bật cười.

Sarah is known for her witty responses.

Sarah nổi tiếng với những câu trả lời **hóm hỉnh**.

He always has a witty comeback, no matter what you say.

Dù bạn nói gì thì anh ấy cũng luôn có một câu đáp trả **hóm hỉnh**.

Her witty sense of humor makes meetings more fun.

Khiếu hài hước **hóm hỉnh** của cô ấy khiến các cuộc họp trở nên thú vị hơn.

I wish I could be as witty as you in conversations.

Ước gì tôi có thể **hóm hỉnh** như bạn khi trò chuyện.