"witnessing" in Vietnamese
Definition
Nhìn thấy tận mắt một sự việc hoặc hành động xảy ra, thường là người chứng kiến hoặc quan sát. Cũng có thể dùng khi làm chứng chính thức về điều mình đã thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho sự kiện quan trọng, trang trọng hoặc trong ngữ cảnh pháp lý, tôn giáo ('witnessing a crime', 'witnessing history'). Không dùng chỉ việc xem truyền hình hay hoạt động thường ngày.
Examples
He was witnessing the parade from his window.
Anh ấy đã **chứng kiến** cuộc diễu hành từ cửa sổ của mình.
Many people are witnessing the wedding at the church.
Nhiều người đang **chứng kiến** lễ cưới tại nhà thờ.
She is witnessing something incredible right now.
Cô ấy đang **chứng kiến** điều gì đó tuyệt vời ngay lúc này.
I can't believe I'm witnessing this historic moment.
Tôi không thể tin mình đang **chứng kiến** khoảnh khắc lịch sử này.
After witnessing the accident, he gave a statement to the police.
Sau khi **chứng kiến** vụ tai nạn, anh ấy đã trình báo với cảnh sát.
We spent the evening witnessing the beauty of the sunset together.
Chúng tôi đã dành buổi tối cùng nhau **chứng kiến** vẻ đẹp của hoàng hôn.