“without” in Vietnamese
Definition
Diễn tả một tình huống không có ai hoặc cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi sau danh từ hoặc đại từ. Một số cụm hay gặp: 'không chút nghi ngờ' (without a doubt), 'ngay lập tức' (without delay). Đừng nhầm với 'within' (bên trong). Dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.
Examples
I can't live without my phone.
Tôi không thể sống **không có** điện thoại.
Please do it without any mistakes.
Làm ơn làm việc này **không có** sai sót nào.
He finished the project without any help.
Anh ấy hoàn thành dự án **không có** sự giúp đỡ nào.
I can't imagine life without music.
Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống **không có** âm nhạc.
He answered all the questions without hesitation.
Anh ấy trả lời tất cả các câu hỏi **không do dự**.
She went to school without her backpack.
Cô ấy đi học **không có** ba lô.