withdrawing” in Vietnamese

rútrút lui

Definition

Hành động lấy đi hoặc rút ra một thứ gì đó, đặc biệt là rút tiền khỏi ngân hàng. Cũng có thể chỉ việc rút lui khỏi một hoạt động hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tài chính ('withdrawing money'), cũng dùng khi rút khỏi nhóm hay khóa học ('withdrawing from a class'). Trong tâm lý học, chỉ sự khép kín. Đối nghĩa với 'depositing' (gửi tiền vào).

Examples

He is withdrawing money from the ATM.

Anh ấy đang **rút** tiền từ máy ATM.

She is withdrawing from the course.

Cô ấy đang **rút lui** khỏi khóa học.

You should think before withdrawing large amounts of cash.

Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi **rút** số tiền mặt lớn.

He's been withdrawing from his friends lately and staying home a lot.

Gần đây anh ấy **rút lui** khỏi bạn bè và thường ở nhà.

After withdrawing his application, he decided to travel instead.

Sau khi **rút** hồ sơ đăng ký, anh ấy quyết định đi du lịch thay vào đó.

She felt nervous about withdrawing during the meeting, but she needed some space.

Cô ấy thấy lo lắng về việc **rút lui** trong cuộc họp, nhưng cô ấy cần không gian cho bản thân.