“with” in Vietnamese
vớicùng vớibằng
Definition
Dùng để chỉ hai hoặc nhiều người/vật ở cùng nhau, làm việc gì đó bằng cách sử dụng thứ gì đó, hoặc mô tả cách một việc diễn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'go with', 'cut with', 'shout with joy'. Phân biệt với 'bởi' và 'của'; thường dùng trong văn nói hàng ngày.
Examples
I went to the park with my friends.
Tôi đã đi công viên **với** bạn bè của mình.
She always talks with enthusiasm.
Cô ấy luôn nói chuyện **với** sự nhiệt tình.
She cuts vegetables with a sharp knife.
Cô ấy cắt rau **bằng** dao sắc.
He was happy with the results.
Anh ấy hài lòng **với** kết quả.
I'm going out with Sarah tonight.
Tối nay tôi sẽ đi chơi **với** Sarah.
Can you come with me to the store?
Bạn có thể đi **cùng với** tôi đến cửa hàng không?