“wisteria” in Vietnamese
Definition
Cây tử đằng là cây leo có hoa mọc thành chùm dài, thường có màu tím, xanh dương hoặc trắng và nở vào mùa xuân.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cây tử đằng’ chủ yếu dùng trong bối cảnh cây cảnh, làm vườn hoặc thực vật học; không dùng thay cho các loại dây leo khác.
Examples
The wisteria in our garden blooms every spring.
**Cây tử đằng** trong vườn nhà tôi nở hoa mỗi mùa xuân.
A wisteria vine can grow very large and cover fences.
Dây **tử đằng** có thể phát triển rất lớn và phủ kín hàng rào.
She planted a wisteria next to the patio.
Cô ấy trồng một cây **tử đằng** cạnh hiên nhà.
When the wisteria is in full bloom, the whole yard smells amazing.
Khi **tử đằng** nở rộ, cả sân tỏa hương thơm tuyệt vời.
I love sitting under the wisteria on warm afternoons.
Tôi thích ngồi dưới tán **tử đằng** vào những buổi chiều ấm áp.
That old house with the wisteria around the porch looks so charming.
Ngôi nhà cũ đó với **tử đằng** quanh hiên trông thật quyến rũ.