“wiser” in Vietnamese
Definition
Có kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự phán đoán tốt hơn so với trước đây hoặc so với người khác; dạng so sánh của 'wise'.
Usage Notes (Vietnamese)
'wiser' dùng để so sánh sự khôn ngoan, kinh nghiệm sống chứ không phải kiến thức sách vở. Thường đi với các cụm như 'trở nên khôn ngoan hơn', 'quyết định khôn ngoan hơn'.
Examples
After his mistake, he came back a little wiser.
Sau sai lầm, anh ấy trở lại có phần **khôn ngoan hơn**.
I'm not sure I'm any wiser after listening to that speech.
Tôi không chắc mình có **khôn ngoan hơn** sau khi nghe bài phát biểu đó không.
Sometimes, doing nothing is the wiser choice.
Đôi khi, không làm gì lại là lựa chọn **khôn ngoan hơn**.
She is wiser than her younger brother.
Cô ấy **khôn ngoan hơn** em trai mình.
With age, people often become wiser.
Theo thời gian, con người thường trở nên **khôn ngoan hơn**.
It was wiser to wait before making a decision.
**Khôn ngoan hơn** khi chờ trước khi đưa ra quyết định.