“wisely” in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó với sự suy xét, kinh nghiệm hoặc hiểu biết tốt. Nếu làm điều gì một cách khôn ngoan, bạn sẽ đưa ra quyết định thông minh và cẩn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng với các động từ như 'choose', 'spend', 'invest' để thể hiện sự thông minh, cân nhắc kỹ lưỡng. Không phải từ lóng cũng không quá trang trọng, dùng được trong mọi hoàn cảnh.
Examples
He chose wisely from the menu.
Anh ấy đã chọn từ thực đơn **một cách khôn ngoan**.
She invested her money wisely.
Cô ấy đã đầu tư tiền của mình **một cách khôn ngoan**.
Use your time wisely when studying for exams.
Hãy sử dụng thời gian của bạn **một cách khôn ngoan** khi ôn thi.
If you spend your money wisely, you'll never run out.
Nếu bạn tiêu tiền **một cách khôn ngoan**, bạn sẽ không bao giờ cạn.
Choose your friends wisely, because they shape who you become.
Hãy **khôn ngoan** khi chọn bạn, vì họ định hình con người bạn.
Not everyone spends their free time wisely—some people just watch TV all day.
Không phải ai cũng sử dụng thời gian rảnh **một cách khôn ngoan**—một số người chỉ xem TV cả ngày.