“wise” in Vietnamese
Definition
Có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên kiến thức, kinh nghiệm hoặc suy nghĩ cẩn thận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, hơi trang trọng. Các cụm như 'wise person', 'wise decision' hay 'be wise to...' rất phổ biến. 'Wise' nhấn mạnh sự từng trải, chín chắn.
Examples
My grandfather is a wise man.
Ông tôi là một người **khôn ngoan**.
It was wise to save some money.
Tiết kiệm một ít tiền là một quyết định **khôn ngoan**.
She gave me some wise advice.
Cô ấy đã cho tôi lời khuyên rất **khôn ngoan**.
You'd be wise to check the contract before signing it.
Bạn nên **khôn ngoan** kiểm tra hợp đồng trước khi ký.
That doesn't sound like a wise move right now.
Đó không phải là một bước đi **khôn ngoan** lúc này.
He isn't very wise with money, so he spends too much.
Anh ấy không **khôn ngoan** trong việc tiêu tiền nên thường tiêu quá nhiều.