wisdom” in Vietnamese

sự khôn ngoan

Definition

Khả năng đưa ra quyết định đúng đắn và hiểu về cuộc sống, con người dựa trên kiến thức và trải nghiệm. Đôi khi cũng dùng để chỉ một ý kiến hoặc lời khuyên thông thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với ý nghĩa tích cực, tôn trọng; thường gặp trong cụm như 'great wisdom', 'ancient wisdom', 'words of wisdom'. Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc, không chỉ là kiến thức đơn thuần.

Examples

Her wisdom helped the team make the right choice.

Sự **khôn ngoan** của cô ấy đã giúp đội đưa ra quyết định đúng.

My grandfather is known for his wisdom.

Ông tôi nổi tiếng vì sự **khôn ngoan** của mình.

Books can give us wisdom as well as knowledge.

Sách không chỉ mang lại kiến thức mà còn cho chúng ta **khôn ngoan**.

With age comes wisdom—or at least that's what people say.

Theo tuổi tác sẽ có **khôn ngoan**—ít nhất mọi người vẫn nói vậy.

She always has some wisdom to share when I'm stressed out.

Cô ấy luôn có một vài lời **khôn ngoan** để chia sẻ mỗi khi tôi căng thẳng.

That was a moment of real wisdom, not just luck.

Đó thực sự là một khoảnh khắc của **khôn ngoan**, không chỉ là may mắn.