wireless” in Vietnamese

không dây

Definition

Công nghệ hoạt động không cần dây cáp vật lý, sử dụng sóng radio hoặc tín hiệu để truyền dữ liệu. Ví dụ: internet không dây hoặc tai nghe không dây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ: 'kết nối không dây', 'mạng không dây', 'tai nghe không dây'. Với internet, đôi khi gọi là 'Wi-Fi'. Không nhầm với 'cordless' (thường chỉ thiết bị gia đình).

Examples

Do you know the wireless password here?

Bạn có biết mật khẩu **không dây** ở đây không?

Most offices rely on wireless networks these days.

Hiện nay hầu hết các văn phòng đều phụ thuộc vào mạng **không dây**.

Once you go wireless, you never want to go back to cords.

Khi đã dùng **không dây**, bạn sẽ không muốn quay lại dùng dây nữa.

I use wireless headphones to listen to music.

Tôi dùng tai nghe **không dây** để nghe nhạc.

The café has free wireless internet.

Quán cà phê có internet **không dây** miễn phí.

My printer is wireless and easy to set up.

Máy in của tôi là **không dây** và dễ cài đặt.