winters” in Vietnamese

mùa đông

Definition

'Winters' là số nhiều của mùa đông, chỉ nhiều mùa đông hoặc nhiều thời kỳ mùa đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về kinh nghiệm trong nhiều năm hoặc so sánh các mùa đông khác nhau. Dùng cả theo nghĩa bóng (như 'many hard winters' nghĩa là nhiều khó khăn đã qua).

Examples

We had very cold winters when I was a child.

Khi tôi còn nhỏ, chúng tôi trải qua những **mùa đông** rất lạnh.

Some animals sleep through the winters.

Một số loài động vật ngủ suốt cả các **mùa đông**.

Canada is known for its long winters.

Canada nổi tiếng với các **mùa đông** dài.

After many winters in the north, I'm used to the cold.

Sau nhiều **mùa đông** ở miền Bắc, tôi đã quen với cái lạnh.

The old house has survived countless winters without trouble.

Ngôi nhà cũ đã vượt qua vô số **mùa đông** mà không khó khăn gì.

These mountains look magical during the winters.

Những ngọn núi này nhìn thật huyền ảo vào các **mùa đông**.