winnings” in Vietnamese

tiền thắng

Definition

Số tiền hoặc giải thưởng bạn nhận được khi chiến thắng trong cá cược, xổ số hoặc cuộc thi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói đến tiền (hoặc quà) đạt được từ cạnh tranh, cá cược, không phải lương hoặc thu nhập thông thường.

Examples

He collected his winnings after the lottery.

Anh ấy đã nhận **tiền thắng** sau khi trúng xổ số.

She shared her winnings with her family.

Cô ấy đã chia sẻ **tiền thắng** với gia đình.

The player was happy with his winnings from poker.

Người chơi hài lòng với **tiền thắng** từ poker.

He blew all his winnings on a new car.

Anh ấy đã tiêu hết **tiền thắng** để mua xe mới.

You have to declare your winnings when you file your taxes.

Bạn phải khai báo **tiền thắng** khi làm thuế.

If I ever get any winnings, I'm taking us all on a trip!

Nếu tôi có **tiền thắng** nào, tôi sẽ dẫn mọi người đi du lịch!