winners” in Vietnamese

những người chiến thắng

Definition

Những người hoặc nhóm giành chiến thắng trong một trận đấu, cuộc thi, bầu cử hoặc giải thưởng; cũng dùng cho người thành công nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là số nhiều của 'winner'. Dùng trong cụm như 'the winners of the competition', 'announce the winners'. Có thể dùng nghĩa bóng, chỉ người rất thành công.

Examples

The two winners smiled for the photo.

Hai **người chiến thắng** đã mỉm cười khi chụp ảnh.

The winners got gold medals.

Các **người chiến thắng** đã nhận được huy chương vàng.

We will announce the winners tomorrow.

Chúng tôi sẽ công bố các **người chiến thắng** vào ngày mai.

The winners were clearly the better team tonight.

Tối nay, **đội chiến thắng** rõ ràng là đội xuất sắc hơn.

Not all winners celebrate loudly; some just nod and move on.

Không phải tất cả **người chiến thắng** đều ăn mừng ồn ào; có người chỉ gật đầu và tiếp tục.

In this market, small businesses can still be winners if they adapt fast.

Trong thị trường này, doanh nghiệp nhỏ vẫn có thể trở thành **người chiến thắng** nếu thích nghi nhanh.