“winner” in Vietnamese
Definition
Người chiến thắng là người, đội hoặc vật đạt được chiến thắng trong trò chơi, cuộc thi hoặc giải thưởng. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ thứ gì đó rất thành công hoặc là lựa chọn xuất sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cuộc thi, thể thao, giải thưởng: 'the winner of the race', 'a prize winner'. Ở cách nói thân mật, 'a winner' còn chỉ điều gì đó rất thành công: 'That idea is a winner.' Không nên nhầm lẫn với 'victor' (trang trọng hơn).
Examples
She is the winner of the singing contest.
Cô ấy là **người chiến thắng** cuộc thi hát.
The winner gets a new bike.
**Người chiến thắng** sẽ nhận được một chiếc xe đạp mới.
We clapped for the winner.
Chúng tôi đã vỗ tay cho **người chiến thắng**.
Out of all the designs, this one is the clear winner.
Trong tất cả các thiết kế, cái này là **người chiến thắng** rõ ràng.
Dinner at that little place was a real winner.
Bữa tối ở quán nhỏ đó thực sự là một **người chiến thắng**.
I don't know who the winner is yet, but the results are coming soon.
Tôi vẫn chưa biết ai là **người chiến thắng**, nhưng kết quả sẽ có sớm thôi.