“wings” in Vietnamese
cánhcánh gà (món ăn)
Definition
Cánh là phần bên hai phía của chim, côn trùng hoặc máy bay dùng để bay. Trong ẩm thực, 'cánh' thường chỉ cánh gà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều khi nói về chim hay máy bay. Trong thực đơn 'chicken wings' là cánh gà.
Examples
The bird opened its wings.
Con chim dang rộng **cánh**.
The plane has long wings.
Máy bay có **cánh** dài.
We ordered spicy chicken wings.
Chúng tôi đã gọi **cánh gà** cay.
Watching her leave home felt like seeing a baby bird test its wings.
Nhìn cô ấy rời nhà giống như nhìn một chú chim non thử **cánh**.
I always ask for extra sauce when I get wings.
Tôi luôn yêu cầu thêm nước sốt khi ăn **cánh gà**.
The design gives the car small wings on the back for stability.
Thiết kế này tạo thêm **cánh** nhỏ phía sau xe để ổn định.