winged” in Vietnamese

có cánh

Definition

Có cánh, hoặc có hình dạng giống cánh, hoặc liên quan đến cánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong sinh học hoặc văn chương; 'winged words' chỉ lời nói có sức ảnh hưởng hoặc phát ra nhanh; dùng cho động vật có cánh hay nghĩa ẩn dụ.

Examples

She drew a winged horse in her notebook.

Cô ấy đã vẽ một con ngựa **có cánh** trong sổ tay của mình.

The winged bird flew over the lake.

Con chim **có cánh** bay qua hồ.

Some insects are winged while others are not.

Một số loài côn trùng **có cánh** còn số khác thì không.

The ancient statue showed a winged victory.

Bức tượng cổ đã thể hiện một chiến thắng **có cánh**.

In myths, some gods are represented as winged beings.

Trong thần thoại, một số vị thần được miêu tả như những sinh vật **có cánh**.

Her winged words inspired everyone at the meeting.

Những lời **có cánh** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong cuộc họp.