wing” in Vietnamese

cánh

Definition

Cánh là bộ phận của chim, côn trùng hoặc máy bay giúp chúng bay. Ngoài ra, 'cánh' cũng chỉ một khu vực hoặc nhánh của toà nhà hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường 'cánh' dùng cho bộ phận giúp bay của chim hoặc máy bay như 'cánh chim', 'cánh máy bay'. Trong kiến trúc, 'cánh đông/tây' chỉ khu vực của tòa nhà. Ẩm thực dùng 'cánh gà'. Không nên nhầm với 'lông vũ' (feather).

Examples

We got seats right over the wing, so the view wasn't great.

Chúng tôi ngồi ngay trên **cánh**, nên tầm nhìn không tốt lắm.

They're renovating the old hospital wing next month.

Họ sẽ cải tạo **khu cánh** cũ của bệnh viện vào tháng tới.

The chicken wings here are actually really good.

**Cánh gà** ở đây thật sự rất ngon.

The bird hurt its wing.

Con chim đó bị thương ở **cánh**.

I sat by the wing of the plane.

Tôi ngồi cạnh **cánh** máy bay.

Her office is in the east wing.

Văn phòng của cô ấy ở **cánh đông**.