“wine” in Vietnamese
Definition
Một loại đồ uống có cồn, thường được làm từ nho. Có thể là rượu vang đỏ, vang trắng hoặc vang sủi bọt.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói chung thì 'wine' không đếm được: 'Bạn có uống rượu vang không?'. Nếu nói về loại thì dùng 'một loại vang'. Thường dùng với 'rượu vang đỏ', 'rượu vang trắng', 'ly rượu vang', 'chai rượu vang'. Không mạnh như whisky hoặc vodka.
Examples
This wine is very sweet.
**Rượu vang** này rất ngọt.
They bought a bottle of wine for dinner.
Họ đã mua một chai **rượu vang** cho bữa tối.
My parents like red wine.
Bố mẹ tôi thích **rượu vang** đỏ.
I don't know much about wine, but this one is really good.
Tôi không biết nhiều về **rượu vang**, nhưng chai này thật sự ngon.
Can you bring a glass of wine for the table?
Bạn có thể mang một ly **rượu vang** cho bàn này không?
We opened some wine and talked for hours.
Chúng tôi mở một ít **rượu vang** và nói chuyện hàng giờ liền.