“windmill” in Vietnamese
Definition
Cối xay gió là một cấu trúc sử dụng sức gió để quay các cánh quạt, thường dùng để xay ngũ cốc hoặc tạo ra điện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cối xay gió' chủ yếu gắn với hình ảnh truyền thống, nhưng có thể chỉ cả tua-bin gió hiện đại. Không nhầm lẫn với 'quạt máy' dùng trong nhà.
Examples
The windmill turns when the wind blows.
Khi gió thổi, **cối xay gió** quay.
We saw a big windmill in the field.
Chúng tôi thấy một **cối xay gió** lớn trên cánh đồng.
The old windmill is a tourist attraction.
**Cối xay gió** cũ là một điểm tham quan du lịch.
My grandfather used to fix the village windmill every spring.
Ông tôi từng sửa **cối xay gió** của làng vào mỗi mùa xuân.
Modern windmills produce clean energy for thousands of homes.
Các **cối xay gió** hiện đại tạo ra năng lượng sạch cho hàng ngàn ngôi nhà.
You can't visit the Netherlands without seeing at least one windmill.
Bạn không thể đến Hà Lan mà không được thấy ít nhất một **cối xay gió**.