wind” in Vietnamese

gió

Definition

Không khí chuyển động mà bạn có thể cảm thấy, đặc biệt khi ở ngoài trời. Gió có thể nhẹ nhàng hoặc rất mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ không đếm được: 'The wind is strong.' Một số cụm từ thường gặp: 'strong wind', 'cold wind', 'the wind is blowing'. Không nên nhầm với động từ 'wind' phát âm /waɪnd/ (quấn, xoắn).

Examples

The wind is very cold today.

Hôm nay **gió** rất lạnh.

I can hear the wind outside.

Tôi có thể nghe thấy tiếng **gió** bên ngoài.

The wind moved the leaves.

**Gió** đã làm lá cây chuyển động.

We wanted to eat outside, but the wind was too strong.

Chúng tôi muốn ăn ngoài trời, nhưng **gió** quá mạnh.

Close the window — the wind is blowing everything around.

Đóng cửa sổ lại — **gió** đang thổi bay mọi thứ.

Once the wind picked up, it got hard to walk on the beach.

Khi **gió** mạnh lên, đi bộ trên bãi biển trở nên khó khăn.