“winch” in Vietnamese
Definition
Tời là thiết bị dùng tay quay hoặc động cơ để cuốn hoặc nhả dây nhằm kéo hoặc di chuyển vật nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngành kỹ thuật hay tàu thuyền, xe cộ, công trình. Các cụm như 'tời điện', 'tời tay' phổ biến. Không dùng trong hội thoại thông thường trừ khi nói về công việc thực tế.
Examples
We used a winch to pull the car out of the mud.
Chúng tôi đã dùng **tời** để kéo chiếc ô tô ra khỏi bùn.
Turn the handle on the winch slowly.
Quay tay cầm của **tời** từ từ.
The boat has a strong winch for heavy ropes.
Chiếc thuyền có một **tời** chắc khoẻ để kéo dây thừng nặng.
Do you know how to hook up the winch on this truck?
Bạn có biết cách lắp **tời** cho xe tải này không?
They used an electric winch to lift the steel beams.
Họ đã dùng **tời** điện để nâng dầm thép lên.
If the winch stops working, we’ll be stuck for hours.
Nếu **tời** ngừng hoạt động, chúng tôi sẽ bị mắc kẹt hàng giờ đồng hồ.