win” in Vietnamese

thắng

Definition

Đạt kết quả tốt nhất trong một cuộc thi, trò chơi hoặc tranh luận; giành được phần thưởng hoặc thành công lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật. Gặp trong cụm như 'win a prize', 'win someone's heart'. Không nhầm lẫn với 'earn' (kiếm được lương) hay 'gain' (tích lũy dần dần).

Examples

Did your team win the match?

Đội của bạn đã **thắng** trận đấu chưa?

She hopes to win a scholarship.

Cô ấy hy vọng sẽ **giành** học bổng.

You can win if you try your best.

Nếu bạn cố gắng hết sức, bạn có thể **thắng**.

It’s tough to win an argument with her.

Rất khó để **thắng** một cuộc tranh luận với cô ấy.

He just wants to win at everything, even small games.

Anh ấy chỉ muốn **thắng** trong mọi việc, kể cả những trò chơi nhỏ.

Sometimes, you don't have to win to feel proud of yourself.

Đôi khi, bạn không cần phải **thắng** để cảm thấy tự hào về bản thân.