“wimpy” in Vietnamese
Definition
Chỉ người yếu đuối, không dũng cảm hoặc dễ sợ hãi. Ngoài ra cũng có thể nói về thứ gì đó thiếu sức mạnh hoặc cá tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi đùa vui nhưng cũng có thể xúc phạm nếu dùng không đúng. Thường chỉ người hoặc thứ gì đó yếu đuối, thiếu sức sống.
Examples
He gave me a wimpy handshake.
Anh ấy bắt tay tôi một cách **yếu ớt**.
Don't be wimpy; try the spicy food!
Đừng **yếu đuối**, thử món cay đi!
My little brother is too wimpy to watch scary movies.
Em trai tôi quá **nhát gan** nên không dám xem phim kinh dị.
That was a pretty wimpy excuse, man.
Đó là một cái cớ **yếu đuối** quá đấy, anh bạn.
The villain in that movie was a bit too wimpy for my liking.
Tên phản diện trong phim đó hơi bị **yếu đuối** so với gu của tôi.
It's just some wimpy rain, no need for an umbrella.
Chỉ là mưa **nhẹ** thôi mà, không cần ô đâu.