wilson” in Vietnamese

Wilson

Definition

Wilson là tên riêng, thường dùng làm họ và đôi khi là tên gọi. Nó chỉ một người, gia đình hoặc nhân vật có tên đó tuỳ theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Là tên riêng nên luôn viết hoa 'Wilson'. Hầu hết các ngôn ngữ chỉ phiên âm hoặc giữ nguyên. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh.

Examples

Mr. Wilson is my math teacher.

Thầy **Wilson** là giáo viên toán của tôi.

I got an email from Wilson this morning.

Sáng nay tôi nhận được email từ **Wilson**.

This book was written by Wilson.

Cuốn sách này do **Wilson** viết.

Have you talked to Wilson about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Wilson** về kế hoạch chưa?

Everyone knows Wilson as the guy who fixes everything.

Mọi người đều biết **Wilson** là người sửa chữa mọi thứ.

If Wilson says it's ready, I trust him.

Nếu **Wilson** nói đã sẵn sàng thì tôi tin anh ấy.