willy” in Vietnamese

của quý (trẻ con)chim (trẻ con, đùa)

Definition

Từ rất thân mật, thường trẻ con hoặc khi đùa, để chỉ bộ phận sinh dục nam. Phổ biến trong tiếng Anh Anh, có thể gây mắc cỡ hay buồn cười tuỳ ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh, rất không trang trọng. Dùng trong truyện cười, trò chuyện của trẻ nhỏ hoặc nói chuyện ngại ngùng. Không dùng trong tình huống trang trọng; không trung tính như 'penis', dễ tạo cảm giác trẻ con.

Examples

The little boy said his willy hurt.

Cậu bé nói **của quý** của mình bị đau.

He laughed at a silly joke about a willy.

Anh ấy đã cười trước một trò đùa ngớ ngẩn về **chim**.

Don't say willy in class.

Đừng nói **của quý** trong lớp.

He was drunk and thought it was funny to shout 'willy' in the pub.

Anh ta say và nghĩ thật buồn cười khi hét lên '**của quý**' trong quán bar.

Kids usually use words like willy before they learn the medical term.

Trẻ em thường dùng từ như **của quý** trước khi biết từ khoa học.

It's one of those words that sounds childish, but adults still say willy when they feel awkward.

Đây là kiểu từ nghe trẻ con, nhưng người lớn vẫn nói **của quý** lúc thấy ngượng.