“willow” in Vietnamese
cây liễu
Definition
Loại cây có cành dài mảnh và lá hẹp, thường mọc gần nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'cây liễu' thường chỉ toàn bộ cây, đặc biệt là loại liễu rủ (weeping willow). Hay đi kèm các từ như 'cành liễu', 'vỏ liễu'.
Examples
There is a willow by the river.
Có một **cây liễu** bên dòng sông.
The willow has long branches.
**Cây liễu** có cành rất dài.
We sat under the willow in the park.
Chúng tôi ngồi dưới gốc **cây liễu** trong công viên.
I always think of summer when I see a willow by the water.
Mỗi khi nhìn thấy **liễu** bên bờ nước, tôi lại nhớ đến mùa hè.
That old willow in my grandparents' yard is still there.
Cây **liễu** già ở sân nhà ông bà tôi vẫn còn đó.
The wind made the willow sway back and forth.
Gió làm **cây liễu** đung đưa qua lại.